베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiêu chuẩn quốc tế" (1)
tiêu chuẩn quốc tế
영어
명사international standard
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
No international standard applies such a half-throttle measurement method.
관련 단어 "tiêu chuẩn quốc tế" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiêu chuẩn quốc tế" (1)
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
No international standard applies such a half-throttle measurement method.
